1. GIỚI THIỆU Phòng khám Đa khoa Meditec (52 Bà Triệu, Hoàn Kiếm, Hà Nội) là trung tâm y tế tư nhân chất lượng cao uy tín ngay tại trung tâm thủ đô. Phòng khám nổi bật với quy trình thăm khám tinh gọn, chuyên nghiệp và dịch vụ chăm sóc tận tâm. Yếu tố […]

| Tên dịch vụ | Đơn giá | Đ.V.T | |
| I. KHÁM | |||
| 1 | Khám nội tổng hợp | 300,000 | Lần |
| 2 | Khám chuyên khoa sản, phụ khoa | 300,000 | Lần |
| 3 | Khám chuyên khoa chấn thương, xương khớp | 400,000 | Lần |
| 4 | Khám chuyên khoa thần kinh, sọ não, cột sống | 500,000 | Lần |
| 5 | Khám chuyên gia nội, nội tiết | 400,000 | Lần |
| 6 | Khám chuyên khoa nội, nội tiết | 300,000 | Lần |
| 7 | Khám chuyên khoa xương khớp, chấn thương | 300,000 | Lần |
| 8 | Khám nội chuyên gia | 500,000 | Lần |
| 9 | Khám tiêu hóa với chuyên gia | 500,000 | Lần |
| 10 | Khám Hậu môn – Trực tràng | 500,000 | Lần |
| 11 | Khám phó giáo sư nội thần kinh | 500,000 | Lần |
| II. XÉT NGHIỆM | |||
| HUYẾT HỌC | |||
| 1 | Máu lắng | 70,000 | Lần |
| 2 | Máu đông,máu chảy | 70,000 | Lần |
| 3 | Nhóm máu ABO | 65,000 | Lần |
| 4 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ( 25TS ) | 165,000 | Lần |
| 5 | Mảnh vỡ hồng cầu | 100,000 | Lần |
| 6 | Sức bền hồng cầu | 150,000 | Lần |
| 7 | Vitamin B9 ( Acid Folate) | 350,000 | Lần |
| 8 | Sàng lọc kháng thể bất thường nhóm máu | 360,000 | Lần |
| 9 | Hồng cầu lưới | 65,000 | Lần |
| 10 | Cặn lắng nước tiểu | 95,000 | Lần |
| 11 | Định lượng chì trong máu | 450,000 | Lần |
| 12 | Tổng phân tích máu 32 chỉ số | 200,000 | Lần |
| 13 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | 95,000 | Lần |
| 14 | Tế bào hargraves | 150,000 | Lần |
| 15 | Nhóm máu Rh | 65,000 | Lần |
| 16 | Ngưng tập tiểu cầu ( ADP, collagen,Ristocetin) | 900,000 | Lần |
| 17 | Nghiệm pháp Coombs | 170,000 | Lần |
| 18 | Huyết đồ | 180,000 | Lần |
| 19 | Fibrinogen | 100,000 | Lần |
| 20 | CD4 | 500,000 | Lần |
| MIỄN DỊCH | |||
| 1 | C-Peptide | 390,000 | Lần |
| 2 | Insulin | 155,000 | Lần |
| 3 | TRAb (TSH Receptor Antibody) | 715,000 | Lần |
| 4 | Anti TPO | 310,000 | Lần |
| 5 | EBV-IgM | 385,000 | Lần |
| 6 | Anti-TG (Anti -Thyroglobulin) | 350,000 | Lần |
| 7 | T4 | 125,000 | Lần |
| 8 | TG (Thyroglobulin) | 350,000 | Lần |
| 9 | Giang mai TPHA miễn dịch tự động | 250,000 | Lần |
| 10 | T3 | 125,000 | Lần |
| 11 | Varicella zoster (thủy đậu) IgM | 550,000 | Lần |
| 12 | Varicella zoster (thủy đậu) IgG | 550,000 | Lần |
| 13 | TPHA miễn dịch tự động | 270,000 | Lần |
| 14 | Quanti FERON | 2,350,000 | Lần |
| 15 | PSA, free | 250,000 | Lần |
| 16 | PSA, total | 250,000 | Lần |
| 17 | CA 15-3 | 290,000 | Lần |
| 18 | CA 125 | 290,000 | Lần |
| 19 | CYFRA 21-1 | 285,000 | Lần |
| 20 | CA 19-9 | 285,000 | Lần |
| 21 | CA 72-4 | 285,000 | Lần |
| 22 | Vitamin D Total | 500,000 | Lần |
| 23 | CEA | 285,000 | Lần |
| 24 | AFP | 235,000 | Lần |
| 25 | FT3 | 135,000 | Lần |
| 26 | FT4 | 135,000 | Lần |
| 27 | TSH | 165,000 | Lần |
| 28 | Myasthenia gravis (Bệnh nhược cơ) (IFT) | 4,500,000 | Lần |
| 29 | Anti – Insulin Ab (AIA) | 1,200,000 | Lần |
| 30 | T-SPOT.TB | 2,000,000 | Lần |
| 31 | Định lượng kháng thể IgG4 | 750,000 | Lần |
| 32 | HCC Wako | 2,500,000 | Lần |
| 33 | ADA (Adenosine Deaminase) | 600,000 | Lần |
| 34 | Alpha -1 Antitrypsin | 225,000 | Lần |
| 35 | Giun móc IgM | 320,000 | Lần |
| 36 | Giun móc IgG | 320,000 | Lần |
| 37 | Tiền sản giật quý I (2 thông số PlGF + PAPP) | 1,650,000 | Lần |
| 38 | Anti HEV – IgG | 275,000 | Lần |
| 39 | Kháng thẻ MuSK | 4,400,000 | Lần |
| 40 | Kháng thể AChR | 1,200,000 | Lần |
| 41 | ANA-23 Profiles | 3,200,000 | Lần |
| 42 | Gastrin máu | 490,000 | Lần |
| 43 | cANCA | 700,000 | Lần |
| 44 | pANCA | 700,000 | Lần |
| 45 | Giang Mai – RPR định lượng | 200,000 | Lần |
| 46 | Anti Scl-70 | 350,000 | Lần |
| 47 | Kháng thể kháng Sm (Anti-Sm) | 350,000 | Lần |
| 48 | Angiostrongyliasis (giun tròn) IgM | 350,000 | Lần |
| 49 | IgG4 | 800,000 | Lần |
| 50 | Giun đũa IgG | 309,000 | Lần |
| 51 | Anti-SS-B | 300,000 | Lần |
| 52 | Anti-SS-A | 300,000 | Lần |
| 53 | Herpes I&II IgM | 490,000 | Lần |
| 54 | Herpes I&II IgG | 490,000 | Lần |
| 55 | Điện di miễn dịch huyết thanh | 2,000,000 | Lần |
| 56 | SHBG | 400,000 | Lần |
| 57 | ProBNP | 680,000 | Lần |
| 58 | Enzym chuyển đổi Angiotensin (ACE) | 1,300,000 | Lần |
| 59 | Xét nghiệm miễn dịch TSI | 800,000 | Lần |
| 60 | HCC (Ung thư tế bào gan nguyên phát) | 2,200,000 | Lần |
| 61 | Anti CCP | 400,000 | Lần |
| 62 | Anti HTLV-I / HTLV-II | 600,000 | Lần |
| 63 | Free Testosterone | 600,000 | Lần |
| 64 | DHEA.SO4 | 250,000 | Lần |
| 65 | Mycoplasma-pneumonia IgM | 500,000 | Lần |
| 66 | Mycoplasma-pneumonia IgG | 500,000 | Lần |
| 67 | IGF-1 | 700,000 | Lần |
| 68 | PIVKA-II | 1,500,000 | Lần |
| 69 | Panel dị ứng (60 dị nguyên) | 1,800,000 | Lần |
| 70 | HIV Combi PT | 200,000 | Lần |
| 71 | Folate (Acid folic) | 350,000 | Lần |
| 72 | Định lượng Ethanol trong máu (Nồng độ cồn) | 350,000 | Lần |
| 73 | AMH (Anti-Mullerian Hormone) | 1,000,000 | Lần |
| 74 | Anti Beta2 glycoprotein – IgM | 450,000 | Lần |
| 75 | ENA 6-Profiles | 2,000,000 | Lần |
| 76 | P-Amylase | 150,000 | Lần |
| 77 | Cortisol máu | 189,000 | Lần |
| 78 | CMV IgG (Cetomegalovirus) | 300,000 | Lần |
| 79 | Elisa Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 450,000 | Lần |
| 80 | Elisa Entamoeba histolytica (Amip) | 450,000 | Lần |
| 81 | Elisa Echinococcus granulosus (Sán dây chó) | 450,000 | Lần |
| 82 | Elisa Cysticercus cellulosae (Sán lợn) | 450,000 | Lần |
| 83 | Elisa Fasciola (Sán lá gan lớn) | 450,000 | Lần |
| 84 | Elisa Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) | 450,000 | Lần |
| 85 | Toxocara canis (Giun đũa chó) | 450,000 | Lần |
| 86 | HBsAg định lượng | 650,000 | Lần |
| 87 | HBeAb miễn dịch tự động | 150,000 | Lần |
| 88 | Sán lá gan ( IgG) | 400,000 | Lần |
| 89 | Rivalta | 70,000 | Lần |
| 90 | XN dị nguyên thức ăn thực vật ( F10 Sesame seed/ F25 Tomato/ F92 Banana/ F95 Peach…) | 480,000 | Lần |
| 91 | XN dị nguyên thực vật ( F4 Wheat/ F13 Peanut/ F33 Orange/ F49 Apple) | 500,000 | Lần |
| 92 | XN dị nguyên thuốc( K82 Latex) | 500,000 | Lần |
| 93 | XN dị nguyên thuốc ( C1 Penicilloyl G/ C2 Penicilloy V/ C203 Ampicillin/ C204 Amoxicillin) | 480,000 | Lần |
| 94 | XN dị nguyên sữa ( F409 GOAT’S MILK) | 480,000 | Lần |
| 95 | XN dị nguyên sữa ( F2 Milk/ F14 Soybean/ F76 Alpha Lactalbumin….) | 500,000 | Lần |
| 96 | XN dị nguyên ong (I2 White faced hornet/ I3 Yellow Jacket venom….) | 480,000 | Lần |
| 97 | XN dị nguyên ong ( I1 Honey bee venom) | 500,000 | Lần |
| 98 | XN dị nguyên nấm ( M1 Penicillum notatum/ M2 Cladosporium herbarium..) | 500,000 | Lần |
| 99 | XN dị nguyên mạt nhà ( D1 Dermatophagoides pteronyssinus…) | 500,000 | Lần |
| 100 | XN dị nguyên mạt nhà ( D201 Blomia Tropicalis) | 480,000 | Lần |
| 101 | XN dị nguyên ký sinh trùng ( P1 Ascaris/ P4 Anisakis larve/ P5 Toxocara canis) | 500,000 | Lần |
| 102 | XN dị nguyên hô hấp ( D201 BLOMIA TROPICALIS/ I6 Cockroach) | 480,000 | Lần |
| 103 | XN dị nguyên hô hấp ( E1 Cat Dander epithelium/ E5 Dog Dander…) | 500,000 | Lần |
| 104 | Xn dị nguyên thức ăn động vật ( F23 Crab/ F26 Pork/ F27 Beef/ F40 Tuna/ F41 Salmon..) | 480,000 | Lần |
| 105 | XN dị nguyên thức ăn động vật ( F24 Shrimp) | 500,000 | Lần |
| 106 | Allergy Screen panel 2 ( 20 dị nguyên hô hấp) | 1,200,000 | Lần |
| 107 | Rubella IgM | 280,000 | Lần |
| 108 | Rubella IgG | 280,000 | Lần |
| 109 | Ấu trùng sán dây IgG | 250,000 | Lần |
| 110 | Ấu trùng giun chỉ IgG | 250,000 | Lần |
| 111 | AMA-M2 | 450,000 | Lần |
| 112 | Widal | 185,000 | Lần |
| 113 | Vitamin B12 | 275,000 | Lần |
| 114 | Troponin T-hs | 175,000 | Lần |
| 115 | Triple test | 750,000 | Lần |
| 116 | Transferrin | 165,000 | Lần |
| 117 | Toxoplasma gondii IgM | 350,000 | Lần |
| 118 | Toxoplasma gondii IgG | 350,000 | Lần |
| 119 | Testosterone | 169,000 | Lần |
| 120 | SCC | 300,000 | Lần |
| 121 | Sán máng (IgG) | 250,000 | Lần |
| 122 | Sán lá phổi | 450,000 | Lần |
| 123 | Sán lá gan lớn (IgG) | 250,000 | Lần |
| 124 | Renin | 455,000 | Lần |
| 125 | Prolactin | 189,000 | Lần |
| 126 | Progesteron | 189,000 | Lần |
| 127 | Procalcitonin (PCT) | 550,000 | Lần |
| 128 | PRO GRP | 595,000 | Lần |
| 129 | Parathyorid hormon (PTH) | 350,000 | Lần |
| 130 | P1NP | 570,000 | Lần |
| 131 | Osteocalcin | 250,000 | Lần |
| 132 | NT-proBNP | 680,000 | Lần |
| 133 | NSE | 300,000 | Lần |
| 134 | Mumps IgM | 270,000 | Lần |
| 135 | Mumps IgG | 270,000 | Lần |
| 136 | Measles (Sởi)- IgM | 350,000 | Lần |
| 137 | Measles (Sởi)- IgG | 350,000 | Lần |
| 138 | LH | 189,000 | Lần |
| 139 | Kháng thể kháng chuỗi kép Ds-DNA | 390,000 | Lần |
| 140 | Kháng thể kháng nhân – ANA | 450,000 | Lần |
| 141 | Kháng thể Amip trong máu | 350,000 | Lần |
| 142 | JEV (viêm não nhật bản) IgM | 395,000 | Lần |
| 143 | JEV (viêm não nhật bản) IgG | 395,000 | Lần |
| 144 | IL-6 | 480,000 | Lần |
| 145 | IgM | 220,000 | Lần |
| 146 | IgG | 220,000 | Lần |
| 147 | IgE | 220,000 | Lần |
| 148 | IgA | 220,000 | Lần |
| 149 | Hormon sinh trưởng (GH tĩnh ) | 480,000 | Lần |
| 150 | Hormon sinh trưởng (GH động) | 480,000 | Lần |
| 151 | Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) | 350,000 | Lần |
| 152 | Hormon chống bài niệu (ADH) | 380,000 | Lần |
| 153 | Homocysteine total | 430,000 | Lần |
| 154 | HLA-B27 | 1,500,000 | Lần |
| 155 | HIV Thẩm định | 500,000 | Lần |
| 156 | Anti HEV – IgM | 275,000 | Lần |
| 157 | HE4 (Ung thư buồng trứng) | 600,000 | Lần |
| 158 | HCVAg | 800,000 | Lần |
| 159 | Anti HCV miễn dịch tự động | 245,000 | Lần |
| 160 | HBsAg miễn dịch tự động | 175,000 | Lần |
| 161 | HBsAb định lượng | 180,000 | Lần |
| 162 | HBeAg Cobas | 160,000 | Lần |
| 163 | HBcAb IgM | 230,000 | Lần |
| 164 | HBcAb total | 190,000 | Lần |
| 165 | HAVAb Total | 190,000 | Lần |
| 166 | HAVAb IgM | 200,000 | Lần |
| 167 | H.pylori IgM định lượng | 220,000 | Lần |
| 168 | H.pylori IgG định lượng | 220,000 | Lần |
| 169 | Giun đũa chó (IgG) | 400,000 | Lần |
| 170 | Giun đũa | 500,000 | Lần |
| 171 | Giun đầu gai (IgG) | 350,000 | Lần |
| 172 | Giun chỉ (IgG) | 300,000 | Lần |
| 173 | Giang mai – TPHA định lượng | 400,000 | Lần |
| 174 | G6-PD/Blood | 300,000 | Lần |
| 175 | FSH | 189,000 | Lần |
| 176 | Estradiol (E2) | 189,000 | Lần |
| 177 | Enterovirus 71 IgM (EV 71) | 250,000 | Lần |
| 178 | EBV-IgG | 300,000 | Lần |
| 179 | Double test | 750,000 | Lần |
| 180 | Dopamin ( hỏi PXN) | 300,000 | Lần |
| 181 | Đồng | 300,000 | Lần |
| 182 | Cystatin C | 350,000 | Lần |
| 183 | Cortisol nước tiểu 24 giờ | 300,000 | Lần |
| 184 | CMV IgM (Cetomegalovirus) | 300,000 | Lần |
| 185 | Chlamydia trachomatis IgM | 400,000 | Lần |
| 186 | Chlamydia trachomatis IgG | 400,000 | Lần |
| 187 | Chất gây nghiện/máu (heroin, …) | 580,000 | Lần |
| 188 | Calcitonin | 440,000 | Lần |
| 189 | C4 | 159,000 | Lần |
| 190 | C3 | 159,000 | Lần |
| 191 | Beta-hCG | 199,000 | Lần |
| 192 | Betacrosslaps | 250,000 | Lần |
| 193 | Beta2-microglobulin | 259,000 | Lần |
| 194 | Anti-GAD | 350,000 | Lần |
| 195 | Anti phospholipid – IgM | 450,000 | Lần |
| 196 | Anti phospholipid – IgG | 450,000 | Lần |
| 197 | Anti cardiolipin – IgM | 450,000 | Lần |
| 198 | Anti cardiolipin – IgG | 450,000 | Lần |
| 199 | Anti Beta2 glycoprotein – IgG | 450,000 | Lần |
| 200 | Aldosterone | 650,000 | Lần |
| 201 | 17-cetosteroid NT | 350,000 | Lần |
| ĐÔNG MÁU | |||
| 1 | Đông máu cơ bản(APTT,PT,Fi) | 350,000 | Lần |
| 2 | Thời gian Prothrombin (PT) | 100,000 | Lần |
| 3 | D-Dimer | 600,000 | Lần |
| 4 | Fibrinogen | 100,000 | Lần |
| 5 | Định lượng Anti thrombin III | 450,000 | Lần |
| 6 | Định lượng yếu tố đông máu XIII | 1,790,000 | Lần |
| 7 | Định lượng yếu tố đông máu XII | 750,000 | Lần |
| 8 | Định lượng yếu tố đông máu XI | 480,000 | Lần |
| 9 | Định lượng yếu tố đông máu X | 480,000 | Lần |
| 10 | Định lượng yếu tố đông máu IX (Hemophilia) | 405,000 | Lần |
| 11 | Định lượng yếu tố đông máu VIII ( Hemophilia ) | 360,000 | Lần |
| 12 | Định lượng yếu tố đông máu VII | 480,000 | Lần |
| 13 | Định lượng yếu tố đông máu V | 480,000 | Lần |
| 14 | Protein S | 670,000 | Lần |
| 15 | Protein C | 670,000 | Lần |
| 16 | Ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin | 360,000 | Lần |
| 17 | Ngưng tập tiểu cầu với Collagen | 360,000 | Lần |
| 18 | Ngưng tập tiểu cầu với ADP | 180,000 | Lần |
| 19 | Thời gian thrombin (TT) | 100,000 | Lần |
| 20 | Đông máu (INR) | 90,000 | Lần |
| 21 | Cephalin-kaolin (APTT) | 80,000 | Lần |
| SINH HOÁ | |||
| 1 | Gamma latex định lượng(RF) | 95,000 | Lần |
| 2 | Bilirubin GT | 45,000 | Lần |
| 3 | Bilirubin TT | 50,000 | Lần |
| 4 | CK total | 95,000 | Lần |
| 5 | Alkaline Phosphatase (ALP) | 75,000 | Lần |
| 6 | Ferritin | 165,000 | Lần |
| 7 | Protein máu | 45,000 | Lần |
| 8 | CRP-hs | 155,000 | Lần |
| 9 | Albumin máu | 50,000 | Lần |
| 10 | Magnesium | 125,000 | Lần |
| 11 | Kẽm | 265,000 | Lần |
| 12 | Bilirubin TP | 55,000 | Lần |
| 13 | Sắt huyết thanh | 85,000 | Lần |
| 14 | Calci Ion | 65,000 | Lần |
| 15 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 105,000 | Lần |
| 16 | HbA1c | 185,000 | Lần |
| 17 | Calci máu | 65,000 | Lần |
| 18 | GGT | 65,000 | Lần |
| 19 | Uric acid máu | 65,000 | Lần |
| 20 | HDL-cholesterol | 60,000 | Lần |
| 21 | Ure máu | 55,000 | Lần |
| 22 | Glucose máu | 45,000 | Lần |
| 23 | LDL-Cholesterol | 65,000 | Lần |
| 24 | Creatinin máu | 45,000 | Lần |
| 25 | Cholesterol | 55,000 | Lần |
| 26 | Triglyceride | 55,000 | Lần |
| 27 | AST (GOT) | 50,000 | Lần |
| 28 | ALT (GPT) | 50,000 | Lần |
| 29 | Bicarbonat HCO3- (Dự trữ kiềm) | 150,000 | Lần |
| 30 | Áp lực thẩm thấu máu | 250,000 | Lần |
| 31 | Apolipoprotein A-1 (ApoA-1) | 300,000 | Lần |
| 32 | Lactac | 150,000 | Lần |
| 33 | Độ bão hòa Transferrin | 250,000 | Lần |
| 34 | ApoB | 300,000 | Lần |
| 35 | Amoniac máu NH3 | 150,000 | Lần |
| 36 | Haptoglobin | 150,000 | Lần |
| 37 | Glucose dịch | 100,000 | Lần |
| 38 | Albumin niệu | 120,000 | Lần |
| 39 | Mức lọc cầu thận(eGFR) | 59,000 | Lần |
| 40 | TIBC | 200,000 | Lần |
| 41 | Fructosamine | 250,000 | Lần |
| 42 | Định lượng đồng | 300,000 | Lần |
| 43 | Ceruloplasmin | 300,000 | Lần |
| 44 | Globulin | 35,000 | Lần |
| 45 | Định lượng thủy ngân trong máu | 500,000 | Lần |
| 46 | Protein dịch | 150,000 | Lần |
| 47 | Prealbumin | 150,000 | Lần |
| 48 | Nghiệm pháp dung nạp đường huyết | 220,000 | Lần |
| 49 | Protein niệu | 85,000 | Lần |
| 50 | Protein niệu 24h | 100,000 | Lần |
| 51 | Định lượng Fructose trong tinh dịch | 190,000 | Lần |
| 52 | Định lượng kẽm trong tinh dịch | 190,000 | Lần |
| 53 | LDH | 70,000 | Lần |
| 54 | Porphyrin | 100,000 | Lần |
| 55 | Điện giải niệu | 95,000 | Lần |
| 56 | Phospho niệu | 45,000 | Lần |
| 57 | Canxi niệu | 59,000 | Lần |
| 58 | Acid Uric niệu | 45,000 | Lần |
| 59 | Creatinin niệu | 45,000 | Lần |
| 60 | Ure niệu | 45,000 | Lần |
| 61 | Định lượng asen trong máu | 450,000 | Lần |
| 62 | Tổng phân tích nước tiểu | 55,000 | Lần |
| 63 | Phosphat | 150,000 | Lần |
| 64 | Phenol niệu | 850,000 | Lần |
| 65 | Pepsinogen I | 550,000 | Lần |
| 66 | Pepsinogen I/ II | 850,000 | Lần |
| 67 | Microalbumin nước tiểu 24h | 120,000 | Lần |
| 68 | Microalbumin niệu(MAU) | 100,000 | Lần |
| 69 | Albumin/Creatinine | 175,000 | Lần |
| 70 | ký sinh trùng | 350,000 | Lần |
| 71 | Độ thanh thải Creatinine | 120,000 | Lần |
| 72 | CRP định lượng | 139,000 | Lần |
| 73 | CK-MB | 130,000 | Lần |
| 74 | ASLO định lượng | 110,000 | Lần |
| 75 | Lipase | 120,000 | Lần |
| 76 | Amylase nước tiểu | 120,000 | Lần |
| 77 | Amylase máu | 100,000 | Lần |
| 78 | AMA – M2 | 450,000 | Lần |
| 79 | A/G | 40,000 | Lần |
| 80 | Bilirubin TP | 45,000 | Lần |
| VI SINH | |||
| 1 | PCR13 tác nhân gây bệnh đường sinh dục | 1,650,000 | Lần |
| 2 | HEV IgM | 380,000 | Lần |
| 3 | HEV IgG | 380,000 | Lần |
| 4 | Soi phân tìm giun tóc, giun kim | 600,000 | Lần |
| 5 | Nuôi cấy, định danh và làm kháng sinh đồ nấm | 1,650,000 | Lần |
| 6 | Lậu cầu định tính (PCR) | 500,000 | Lần |
| 7 | Ureplasma PCR nước tiểu | 500,000 | Lần |
| 8 | Nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ (môi trường yếm khí) | 1,750,000 | Lần |
| 9 | HBV Định lượng + Genotype | 2,250,000 | Lần |
| 10 | HCV Định lượng + Genotype | 2,250,000 | Lần |
| 11 | Nuôi cấy xác định vi khuẩn: Tả, Lỵ, Thương hàn | 590,000 | Lần |
| 12 | RSV (Virus hợp bào hô hấp) | 550,000 | Lần |
| 13 | Soi dịch (khác) | 150,000 | Lần |
| 14 | Soi dịch niệu đạo | 150,000 | Lần |
| 15 | Vi khuẩn chí trong phân | 155,000 | Lần |
| 16 | pH của phân | 50,000 | Lần |
| 17 | Soi tươi dịch họng | 95,000 | Lần |
| 18 | Nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | 650,000 | Lần |
| 19 | Soi tìm vi khuẩn lao (AFB) | 300,000 | Lần |
| 20 | Soi Phân | 155,000 | Lần |
| 21 | Soi lậu cầu | 150,000 | Lần |
| 22 | Plasmodium test | 100,000 | Lần |
| 23 | Mycoplasma-pneumonia | 500,000 | Lần |
| 24 | Ký sinh trùng đường ruột | 70,000 | Lần |
| 25 | KST sốt rét PCR | 500,000 | Lần |
| 26 | KST sốt rét giọt máu | 100,000 | Lần |
| 27 | Cấy tinh dịch đồ | 450,000 | Lần |
| 28 | Cấy thường | 450,000 | Lần |
| 29 | Cấy máu | 450,000 | Lần |
| 30 | Cấy lao bằng phương pháp MGIT | 750,000 | Lần |
| 31 | Cấy đờm | 450,000 | Lần |
| 32 | Ấu trùng sán dây (IgG) | 280,000 | Lần |
| 33 | Ấu trùng giun chỉ | 280,000 | Lần |
| TEST NHANH | |||
| 1 | HBsAg Test | 120,000 | Lần |
| 2 | Giang mai Syphilis TP | 185,000 | Lần |
| 3 | Anti – HCV Test | 120,000 | Lần |
| 4 | HIV Test | 120,000 | Lần |
| 5 | RSV Test | 600,000 | Lần |
| 6 | EV 71 | 250,000 | Lần |
| 7 | Dengue NS1 Antigen | 280,000 | Lần |
| 8 | Soi Dịch Âm Đạo | 150,000 | Lần |
| 9 | Dengue IgM, IgG | 100,000 | Lần |
| 10 | Chất gây nghiện/NT (thuốc lắc, cần sa, ma túy đá, heroin) | 380,000 | Lần |
| 11 | Tìm máu trong phân (FOB) | 195,000 | Lần |
| 12 | TB test | 100,000 | Lần |
| 13 | Rotavirus | 295,000 | Lần |
| 14 | HBsAb Test | 100,000 | Lần |
| 15 | HBeAg Test | 100,000 | Lần |
| 16 | Test HP (máu) | 100,000 | Lần |
| 17 | H.pylori Antigen | 300,000 | Lần |
| 18 | FOB Test (Hemorsure) | 195,000 | Lần |
| 19 | Dengue NS1, IgM,IgG | 385,000 | Lần |
| 20 | Cúm (Influenza) | 350,000 | Lần |
| 21 | Chlamydia Test | 180,000 | Lần |
| PCR | |||
| 1 | HBV-DNA PCR định lượng | 850,000 | Lần |
| 2 | Varicella zoster PCR định tính (thủy đậu) | 750,000 | Lần |
| 3 | HSV PCR định tính | 750,000 | Lần |
| 4 | CMV-DNA PCR Định tính | 750,000 | Lần |
| 5 | EBV PCR định tính | 600,000 | Lần |
| 6 | Xét nghiệm phát hiện đột biên gen BRCA | 3,000,000 | Lần |
| 7 | PCR Bạch Hầu | 850,000 | Lần |
| 8 | PCR Ho gà | 1,500,000 | Lần |
| 9 | Lậu – PCR | 600,000 | Lần |
| 10 | Xét nghiệm đột biến gây rối loạn đông máu Thrombophilia | 2,800,000 | Lần |
| 11 | HBV-DNA PCR (KINGFISHER FLEX) | 1,500,000 | Lần |
| 12 | Rickettsia conorii PCR | 1,000,000 | Lần |
| 13 | Varicella zoster PCR định lượng (thủy đậu) | 850,000 | Lần |
| 14 | PCR máu tìm Lao | 800,000 | Lần |
| 15 | HSV genotype Realtime PCR | 1,350,000 | Lần |
| 16 | HSV Realtime PCR định lượng | 850,000 | Lần |
| 17 | HCV RNA PCR Định tính | 850,000 | Lần |
| 18 | Helicobacter Pylori Real time PCR định lượng | 1,300,000 | Lần |
| 19 | Helicobacter Pylori Real time PCR định tính | 1,300,000 | Lần |
| 20 | Virus cúm A_Realtime PCR | 1,050,000 | Lần |
| 21 | Virus cúm A H5_Realtime PCR | 950,000 | Lần |
| 22 | PCR đờm tìm Lao | 800,000 | Lần |
| 23 | PCR dịch tìm lao | 800,000 | Lần |
| 24 | PCR dịch màng não tìm Toxo plasma | 450,000 | Lần |
| 25 | PCR dịch màng não tìm Gryptococus | 450,000 | Lần |
| 26 | PCR – Dịch vùng dò hậu môn | 450,000 | Lần |
| 27 | Nhiễm sắc thể đồ | 1,500,000 | Lần |
| 28 | Measles PCR (Sởi PCR) | 950,000 | Lần |
| 29 | HPV Genotype | 1,000,000 | Lần |
| 30 | HCV-RNA PCR định lượng | 1,100,000 | Lần |
| 31 | HCV Genotype | 1,850,000 | Lần |
| 32 | HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48) | 1,850,000 | Lần |
| 33 | HBV Genotype, đột biến kháng thuốc | 1,500,000 | Lần |
| 34 | Enterovirus 71-PCR | 750,000 | Lần |
| 35 | EBV-Realtime PCR | 850,000 | Lần |
| 36 | Đột biến gen NRAS bằng sequencing (đại trực tràng – phổi) | 8,400,000 | Lần |
| 37 | Đột biến gen KRAS bằng sequencing (đại trực tràng) | 7,200,000 | Lần |
| 38 | Đột biến gen EGFR bằng sequencing (phổi) | 8,400,000 | Lần |
| 39 | Đột biến gen C-KIT bằng sequencing (ung thư dạ dày) | 7,200,000 | Lần |
| 40 | Đột biến gen BRAF bằng sequencing (đại trực tràng – phổi ) | 7,200,000 | Lần |
| 41 | Dengue RNA- PCR | 630,000 | Lần |
| 42 | CMV-DNA Realtime PCR định lượng | 850,000 | Lần |
| 43 | CMV-DNA PCR Định lượng (Roche) | 1,200,000 | Lần |
| 44 | Chlamydia trachomatis PCR | 600,000 | Lần |
| 45 | Chlamydia – Lậu PCR | 900,000 | Lần |
| 46 | Chẩn đoán Norgohorrea (NG) Realtime PCR (sequencing) | 600,000 | Lần |
| 47 | Test nhanh Kháng Nguyên Covid – 19 | 120,000 | Lần |
| AND | |||
| 1 | NIPT 7+ | 3,800,000 | Lần |
| 2 | Nipt ST | 4,500,000 | Lần |
| 3 | Nipt 112 | 8,000,000 | Lần |
| 4 | Nipt 23+ | 5,100,000 | Lần |
| 5 | NIPT 23 (Tam bội 22 nhiễm sắc thể và lệch bội nhiễm sắc thể giới tính) | 4,800,000 | Lần |
| 6 | NIPT 3 (Tam bội nhiễm sắc thể 21,18,13) | 2,400,000 | Lần |
| 7 | GenePx1TM PA | 2,200,000 | Lần |
| 8 | GenePx1TM PPI | 1,800,000 | Lần |
| 9 | GenePx1TM AP | 1,800,000 | Lần |
| 10 | GenePx1TM ALLO | 1,800,000 | Lần |
| 11 | GenePx1TM AAD | 1,800,000 | Lần |
| 12 | GenePx8TM | 6,500,000 | Lần |
| 13 | GrenePx3TM | 8,100,000 | Lần |
| 14 | Tan máu bẩm sinh thể Anpha (5 đột biến) và tan máu bẩm sinh thể Beta (15 đột biến) | 2,100,000 | Lần |
| 15 | Xét nghiệm phân tích gen bệnh thể ẩn (18 bệnh di truyền lặn phổ biến) | 3,500,000 | Lần |
| 16 | Đứt đoạn gen AZF | 2,350,000 | Lần |
| 17 | Xét nghiệm thần kinh di truyền Leber | 2,500,000 | Lần |
| 18 | Xét nghiệm ADN (có giá trị pháp lý) | 6,000,000 | Lần |
| 19 | Xét nghiệm ADN ( Bàn chải đánh răng, kẹo cao su, tinh trùng…) | 8,000,000 | Lần |
| 20 | Xét nghiệm ADN (Máu, Niêm mạc) | 5,500,000 | Lần |
| 21 | Xét nghiệm ADN (Móng, Da, Chân tóc, Nước ối) | 6,000,000 | Lần |
| 22 | Phân mảnh ADN tinh trùng (Halosperm) | 2,750,000 | Lần |
| 23 | Phản ứng Pandy | 79,000 | Lần |
| 24 | Tất cả 17 Genes | 11,000,000 | Lần |
| 25 | Nguy cơ u nguyên bào võng mạc mắt di truyền (1 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 26 | Nguy cơ u cận hạch di truyền (2 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 27 | Nguy cơ ung thư da di truyền (4 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 28 | Nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt & thận di truyền (11 Genes) | 9,000,000 | Lần |
| 29 | Nguy cơ ung thư thận di truyền (8 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 30 | Nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt di truyền (9 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 31 | Nguy cơ ung thư đại tràng, dạ dày & tụy di truyền (14 Genes) | 9,000,000 | Lần |
| 32 | Nguy cơ ung thư tụy di truyền (11 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 33 | Nguy cơ ung thư dạ dày di truyền (10 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 34 | Nguy cơ ung thư đại trực tràng di truyền (11 Genes) | 7,000,000 | Lần |
| 35 | Nguy cơ ung thư vú, buồng trứng & nội mạc tử cung di truyền (13 Genes) | 9,000,000 | Lần |
| 36 | Nguy cơ ung thư nội mạc tử cung di truyền (8 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 37 | Nguy cơ ung thư buồng trứng di truyền (11 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 38 | Nguy cơ ung thư vú di truyền (7 Genes) | 7,500,000 | Lần |
| 39 | Nguy cơ ung thư vú và buồng trứng di truyền (2 Genes) | 5,000,000 | Lần |
| SẮC KÝ | |||
| 1 | Xét nghiệm ma túy bằng phương pháp sắc ký khối phổ (máu và nước tiểu) | 1,900,000 | Lần |
| 2 | Catecholamin nước tiểu | 1,600,000 | Lần |
| 3 | Catecholamin máu | 1,600,000 | Lần |
| ĐIỆN DI | |||
| 1 | Điện di Protein | 420,000 | Lần |
| 2 | Điện di huyết sắc tố | 700,000 | Lần |
| III. CHỤP MRI | |||
| 1 | Chụp MRI toàn thân | 11,800,000 | Lần |
| 2 | Chụp MRI toàn thân dành cho Nữ | 14,400,000 | Lần |
| 3 | Chụp MRI xung hốc mắt chuyên sâu | 400,000 | Lần |
| 4 | Chụp MRI khớp bàn chân phải | 1,950,000 | Lần |
| 5 | Chụp MRI khớp bàn tay phải | 1,950,000 | Lần |
| 6 | Chụp MRI khớp ngón tay phải | 1,950,000 | Lần |
| 7 | Chụp MRI khớp ngón chân phải | 1,950,000 | Lần |
| 8 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu | 3,500,000 | Lần |
| 9 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tổng phân | 2,700,000 | Lần |
| 10 | Tiêm thuốc cản từ (MRI) | 800,000 | Lần |
| 11 | Chụp MRI phần mềm khác | 2,050,000 | Lần |
| 12 | Chụp MRI sọ não, hốc mắt, động kinh chuyên biệt | 2,300,000 | Lần |
| 13 | Chụp MRI sọ não, hốc mắt, thần kinh chuyên biệt | 2,300,000 | Lần |
| 14 | Chụp MRI sọ não, mạch não, động kinh chuyên biệt | 2,600,000 | Lần |
| 15 | Chụp MRI sọ não, mạch não, thần kinh chuyên biệt | 2,600,000 | Lần |
| 16 | Chụp MRI sọ não,mạch não,hốc mắt | 2,350,000 | Lần |
| 17 | Chụp MRI sọ não, mạch não | 2,250,000 | Lần |
| 18 | Chụp cộng hưởng từ phổ sọ não | 3,500,000 | Lần |
| 19 | Chụp cộng hưởng từ phổ tiền liệt tuyến | 3,500,000 | Lần |
| 20 | Chụp CHT gan chuyên sâu | 2,500,000 | Lần |
| 21 | Vật tư MRI ( thuốc gây mê ) | 250,000 | Lần |
| 22 | Vật tư MRI (Solumedrol) | 250,000 | Lần |
| 23 | Chụp MRI phần mềm vùng hàm mặt | 2,050,000 | Lần |
| 24 | Thuốc đối quang từ Primovist | 5,950,000 | Lần |
| 25 | Chụp MRI cột sống toàn bộ | 5,350,000 | Lần |
| 26 | Chụp MRI cột sống cổ | 1,900,000 | Lần |
| 27 | Chụp MRI khớp cổ chân phải | 1,950,000 | Lần |
| 28 | Chụp MRI khớp gối phải | 1,950,000 | Lần |
| 29 | Chụp MRI thái dương hàm | 1,900,000 | Lần |
| 30 | Chụp MRI cột sống cùng cụt | 1,900,000 | Lần |
| 31 | Chụp MRI khuỷu tay trái | 1,950,000 | Lần |
| 32 | Chụp MRI khớp cổ chân trái | 1,950,000 | Lần |
| 33 | Chụp MRI khớp gối trái | 1,950,000 | Lần |
| 34 | Chụp MRI khớp háng | 1,950,000 | Lần |
| 35 | Chụp MRI mạch não | 400,000 | Lần |
| 36 | Chụp MRI khuỷu tay phải | 1,950,000 | Lần |
| 37 | Chụp MRI cột sống thắt lưng | 1,900,000 | Lần |
| 38 | Chụp MRI cột sống ngực | 1,900,000 | Lần |
| 39 | Chụp MRI sọ não | 1,900,000 | Lần |
| 40 | Đọc cộng hưởng từ với chuyên gia | 400,000 | Lần |
| 41 | Đọc kết quả MRI sang tiếng Anh/ Pháp ( CSTB) | 500,000 | Lần |
| 42 | Chụp MRI Phần Mềm Vùng Cổ | 2,050,000 | Lần |
| 43 | Chụp MRI Phần Mềm, cơ bắp 1 vị trí vùng cẳng tay | 2,050,000 | Lần |
| 44 | Chụp MRI Phần Mềm, cơ bắp 1 vị trí vùng cánh tay | 2,050,000 | Lần |
| 45 | Chụp MRI Phần Mềm, cơ bắp 1 vị trí vùng cẳng chân | 2,050,000 | Lần |
| 46 | Chụp MRI Phần Mềm, cơ bắp 1 vị trí vùng đùi | 2,050,000 | Lần |
| 47 | Đọc kết quả MRI sang tiếng Anh/Pháp (Bản 01) | 400,000 | Lần |
| 48 | Đọc kết quả MRI sang tiếng Anh/Pháp (Toàn thân) | 1,000,000 | Lần |
| 49 | Chụp MRI hệ thống động mạch cảnh | 1,900,000 | Lần |
| 50 | Đọc kết quả MRI sang tiếng Anh/ Pháp ( Bản 03) | 400,000 | Lần |
| 51 | Đọc kết quả MRI sang tiếng Anh/ Pháp ( Bản 02) | 400,000 | Lần |
| 52 | Xung khảo sát động kinh chuyên biệt | 400,000 | Lần |
| 53 | Xung khảo sát dây thần kinh chuyên biệt | 400,000 | Lần |
| 54 | Chụp MRI khớp cổ tay phải | 1,950,000 | Lần |
| 55 | Chụp MRI khớp ngón chân trái | 1,950,000 | Lần |
| 56 | Chụp MRI khớp ngón tay trái | 1,950,000 | Lần |
| 57 | Chụp MRI sọ não – hàm mặt | 2,250,000 | Lần |
| 58 | Chụp MRI khung chậu | 1,950,000 | Lần |
| 59 | Chụp MRI thai nhi | 2,500,000 | Lần |
| 60 | Chụp MRI khớp vai phải | 1,950,000 | Lần |
| 61 | Chụp MRI Khớp bàn tay trái | 1,950,000 | Lần |
| 62 | Chụp MRI Khớp bàn chân trái | 1,950,000 | Lần |
| 63 | Tiền mê | 1,500,000 | Lần |
| 64 | Chụp MRI Đám rối TK cánh tay | 2,500,000 | Lần |
| 65 | In thêm phim (1phim) | 100,000 | Lần |
| 66 | In đĩa MRI | 100,000 | Lần |
| 67 | Chụp MRI khớp cổ tay trái | 1,950,000 | Lần |
| 68 | Chụp MRI khác | 2,050,000 | Lần |
| 69 | Chụp MRI ổ bụng | 2,050,000 | Lần |
| 70 | Chụp MRI tuyến vú | 2,600,000 | Lần |
| 71 | Chụp MRI tiểu khung | 2,050,000 | Lần |
| 72 | Chụp MRI lồng ngực | 1,950,000 | Lần |
| 73 | Chụp MRI khớp vai trái | 1,950,000 | Lần |
| 74 | Chụp MRI sọ não – tuyến yên | 2,250,000 | Lần |
| 75 | Chụp MRI sọ não- hốc tai | 2,250,000 | Lần |
| 76 | Chụp MRI sọ não – hốc mắt | 2,250,000 | Lần |
| 77 | Chụp MRI sọ não – mạch cảnh | 2,600,000 | Lần |
| IV. SIÊU ÂM | |||
| 1 | Siêu âm đàn hồi mô Gan (FibroScan) | 485,000 | Lần |
| 2 | Siêu âm Doppler xuyên sọ | 650,000 | Lần |
| 3 | Siêu âm Doppler qua thóp | 350,000 | Lần |
| 4 | Siêu âm màng phổi | 250,000 | Lần |
| 5 | Siêu âm hạch vùng cổ | 250,000 | Lần |
| 6 | Siêu âm tuyến nước bọt | 250,000 | Lần |
| 7 | Siêu âm bơm nước buồng tử cung | 550,000 | Lần |
| 8 | Siêu âm dương vật | 550,000 | Lần |
| 9 | SA khớp, cơ, mô mềm (Bộ phận 3) | 350,000 | Lần |
| 10 | SA khớp, cơ, mô mềm (Bộ phận 2) | 350,000 | Lần |
| 11 | Siêu âm chuyên gia Doppler hệ động mạch (hoặc tĩnh mạch) chi dưới 1 bên | 750,000 | Lần |
| 12 | Siêu âm chuyên gia Doppler hệ động mạch (hoặc tĩnh mạch) chi trên 1 bên | 750,000 | Lần |
| 13 | Siêu âm chuyên gia phần phụ | 450,000 | Lần |
| 14 | Siêu âm chuyên gia vùng đầu | 450,000 | Lần |
| 15 | Siêu âm chuyên gia hệ tiết niệu | 450,000 | Lần |
| 16 | Siêu âm chuyên gia tiền liệt tuyến | 450,000 | Lần |
| 17 | Siêu âm chuyên gia đầu dò VS | 450,000 | Lần |
| 18 | Siêu âm chuyên gia hệ mạch chi trên (1 bên) | 750,000 | Lần |
| 19 | Siêu âm chuyên gia hệ mạch chi dưới (1 bên) | 750,000 | Lần |
| 20 | Siêu âm chuyên gia động mạch chủ bụng | 750,000 | Lần |
| 21 | Siêu âm chuyên gia Doppler màu các ĐM mạc treo | 750,000 | Lần |
| 22 | Siêu âm chuyên gia Doppler hệ mạch cảnh | 750,000 | Lần |
| 23 | Siêu âm chuyên gia động mạch thận | 750,000 | Lần |
| 24 | Siêu âm chuyên gia Doppler động mạch trung tâm võng mạc | 750,000 | Lần |
| 25 | Siêu âm chuyên gia mạch khác | 750,000 | Lần |
| 26 | Siêu âm chuyên gia Doppler hệ động mạch và tĩnh mạch chi dưới 1 bên | 750,000 | Lần |
| 27 | Siêu âm chuyên gia Doppler hệ động mạch và tĩnh mạch chi trên 1 bên | 750,000 | Lần |
| 28 | Siêu âm chuyên gia đầu dò | 450,000 | Lần |
| 29 | Siêu âm chuyên gia khớp, cơ, mô mềm (1 bộ phận) | 450,000 | Lần |
| 30 | Siêu âm chuyên gia tuyến giáp | 450,000 | Lần |
| 31 | Siêu âm chuyên gia tuyến vú | 600,000 | Lần |
| 32 | Siêu âm chuyên gia phần mềm vùng cổ | 450,000 | Lần |
| 33 | Siêu âm chuyên gia ổ bụng | 450,000 | Lần |
| 34 | SA Doppler hệ mạch cảnh | 550,000 | Lần |
| 35 | SA Doppler hệ động mạch và tĩnh mạch chi dưới 1 bên | 550,000 | Lần |
| 36 | SA Doppler hệ động mạch và tĩnh mạch chi trên 1 bên | 550,000 | Lần |
| 37 | Chọc hút điều trị | 1,000,000 | Lần |
| 38 | Chọc hút tế bào | 500,000 | Lần |
| 39 | Siêu Âm Phần Phụ | 250,000 | Lần |
| 40 | Siêu âm vùng đầu | 250,000 | Lần |
| 41 | Siêu âm hệ tiết niệu | 250,000 | Lần |
| 42 | SA tiền liệt tuyến | 250,000 | Lần |
| 43 | Siêu âm đầu dò VS | 300,000 | Lần |
| 44 | Siêu âm sàng lọc dị tật thai nhi | 450,000 | Lần |
| 45 | SA bụng tổng quát | 300,000 | Lần |
| 46 | Siêu âm động mạch chủ bụng | 550,000 | Lần |
| 47 | SA Doppler màu các ĐM mạc treo | 550,000 | Lần |
| 48 | Siêu âm động mạch thận | 550,000 | Lần |
| 49 | SA Doppler động mạch trung tâm võng mạc | 250,000 | Lần |
| 50 | Siêu âm mạch khác | 550,000 | Lần |
| 51 | Siêu âm đầu dò | 350,000 | Lần |
| 52 | SA khớp, cơ, mô mềm (1 bộ phận) | 350,000 | Lần |
| 53 | SA thai 2D | 300,000 | Lần |
| 54 | SA thai 4D | 500,000 | Lần |
| 55 | SA thai 4D( chuyên gia) | 550,000 | Lần |
| 56 | SA Doppler màu tim | 550,000 | Lần |
| 57 | SA tinh hoàn | 400,000 | Lần |
| 58 | Siêu âm tuyến giáp | 250,000 | Lần |
| 59 | SA tuyến vú | 400,000 | Lần |
| 60 | SA phần mềm vùng cổ | 250,000 | Lần |
| V. XQUANG | |||
| 1 | Đọc kết quả XQ,SA sang tiếng Anh/Pháp (Bản 03) | 200,000 | Lần |
| 2 | Đọc kết quả XQ,SA sang tiếng Anh/Pháp (Bản 02) | 200,000 | Lần |
| 3 | Đọc kết quả XQ,SA sang tiếng Anh/Pháp (Bản 01) | 200,000 | Lần |
| 4 | Chụp Xquang toàn bộ cột sống – Trục chi nghiêng | 850,000 | Lần |
| 5 | Chụp Xquang toàn bộ cột sống – Trục chi thẳng | 850,000 | Lần |
| 6 | X quang khớp gối trái ( Tư thế đứng – Rosenberg ) | 150,000 | Lần |
| 7 | X quang khớp gối phải ( Tư thế đứng – Rosenberg ) | 150,000 | Lần |
| 8 | X quang khung chậu – Chi dưới chuyên sâu | 750,000 | Lần |
| 9 | X quang cột sống TOÀN BỘ Chuyên Sâu nghiêng | 750,000 | Lần |
| 10 | X quang cột sống TOÀN BỘ Chuyên Sâu thẳng | 750,000 | Lần |
| 11 | Xquang cột sống cổ (há miệng) | 155,000 | Lần |
| 12 | In đĩa Xquang | 100,000 | Lần |
| 13 | Xquang Đo tuổi xương | 500,000 | Lần |
| 14 | Xquang cột sống cùng cụt nghiêng | 135,000 | Lần |
| 15 | Xquang cột sống cùng cụt thẳng | 135,000 | Lần |
| 16 | Chụp thực quản cản quang | 700,000 | Lần |
| 17 | X quang tử cung vòi trứng | 1,300,000 | Lần |
| 18 | X quang xương đòn nghiêng | 135,000 | Lần |
| 19 | X quang xương đòn thẳng | 135,000 | Lần |
| 20 | X quang chậu – Chi dưới 1 phim | 500,000 | Lần |
| 21 | X quang khớp khuỷu tay trái nghiêng | 135,000 | Lần |
| 22 | Xquang cột sống TOÀN BỘ cong trái | 550,000 | Lần |
| 23 | Xquang cột sống TOÀN BỘ cong phải | 550,000 | Lần |
| 24 | X quang khớp háng trái nghiêng | 155,000 | Lần |
| 25 | X quang khớp háng phải nghiêng | 155,000 | Lần |
| 26 | X quang cột sống TOÀN BỘ nghiêng phải | 550,000 | Lần |
| 27 | X quang cột sống TOÀN BỘ nghiêng trái | 550,000 | Lần |
| 28 | X quang cột sống TOÀN BỘ nghiêng | 550,000 | Lần |
| 29 | X quang cột sống TOÀN BỘ thẳng | 550,000 | Lần |
| 30 | X quang bàn chân trái nghiêng | 135,000 | Lần |
| 31 | X quang bàn chân trái thẳng | 135,000 | Lần |
| 32 | X quang gót chân phải nghiêng | 135,000 | Lần |
| 33 | X quang gót chân trái thẳng | 135,000 | Lần |
| 34 | X quang bàn tay phải nghiêng | 135,000 | Lần |
| 35 | X quang bàn tay phải thẳng | 135,000 | Lần |
| 36 | X quang khớp khuỷu tay trái thẳng | 135,000 | Lần |
| 37 | X quang khớp cổ chân trái nghiêng | 135,000 | Lần |
| 38 | X quang khớp vai trái nghiêng | 135,000 | Lần |
| 39 | X quang khớp vai trái thẳng | 135,000 | Lần |
| 40 | X quang khớp cổ chân trái thẳng | 135,000 | Lần |
| 41 | X quang khớp cổ tay trái nghiêng | 135,000 | Lần |
| 42 | X quang khớp cổ tay trái thẳng | 135,000 | Lần |
| 43 | X quang khớp gối trái (nghiêng) | 155,000 | Lần |
| 44 | X quang khớp gối trái (thẳng) | 155,000 | Lần |
| 45 | X quang xương đùi trái nghiêng | 155,000 | Lần |
| 46 | X quang xương đùi trái thẳng | 155,000 | Lần |
| 47 | X quang xương cẳng chân trái nghiêng | 155,000 | Lần |
| 48 | X quang xương cẳng chân trái thẳng | 155,000 | Lần |
| 49 | X quang CSTL chếch 3/4 phải | 155,000 | Lần |
| 50 | X quang CSTL chếch 3/4 trái | 155,000 | Lần |
| 51 | X quang cột sống cổ ngực thẳng | 155,000 | Lần |
| 52 | X quang xương cẳng tay trái nghiêng | 155,000 | Lần |
| 53 | X quang xương cánh tay trái nghiêng | 155,000 | Lần |
| 54 | X quang xương cánh tay trái thẳng | 155,000 | Lần |
| 55 | X quang xương cẳng tay phải thẳng | 155,000 | Lần |
| 56 | Điều trị giảm đau cột sống dưới Xquang tăng sáng | 3,300,000 | Lần |
| 57 | X quang cột sống ngực nghiêng | 155,000 | Lần |
| 58 | X quang cột sống cổ ưỡn | 155,000 | Lần |
| 59 | X quang cột sống cổ cúi | 155,000 | Lần |
| 60 | In thêm phim x quang | 50,000 | Lần |
| 61 | X quang thái dương hàm 1 bên | 135,000 | Lần |
| 62 | X quang lồng ngực nghiêng | 155,000 | Lần |
| 63 | X quang Cột sống ngực thẳng | 155,000 | Lần |
| 64 | X quang khung chậu nghiêng | 135,000 | Lần |
| 65 | X quang gót chân trái nghiêng | 135,000 | Lần |
| 66 | X quang gót chân phải thẳng | 135,000 | Lần |
| 67 | X quang lồng ngực thẳng | 155,000 | Lần |
| 68 | X quang cột sống thắt lưng ưỡn | 155,000 | Lần |
| 69 | X quang cột sống thắt lưng cúi | 155,000 | Lần |
| 70 | X quang 1 đoạn | 135,000 | Lần |
| 71 | X quang bàn tay trái nghiêng | 135,000 | Lần |
| 72 | X quang bàn tay trái thẳng | 135,000 | Lần |
| 73 | X quang bụng không chuẩn bị | 155,000 | Lần |
| 74 | X quang cột sống cổ (nghiêng) | 155,000 | Lần |
| 75 | X quang cột sống cổ (thẳng) | 155,000 | Lần |
| 76 | X quang cột sống cổ chếch 3/4 phải | 135,000 | Lần |
| 77 | X quang cột sống cổ chếch 3/4 trái | 135,000 | Lần |
| 78 | X quang cột sống thắt lưng (nghiêng) | 155,000 | Lần |
| 79 | X quang cột sống thắt lưng (thẳng) | 155,000 | Lần |
| 80 | X quang hệ tiết niệu | 155,000 | Lần |
| 81 | X quang Hố yên | 135,000 | Lần |
| 82 | X quang bàn chân phải nghiêng | 135,000 | Lần |
| 83 | X quang bàn chân phải thẳng | 135,000 | Lần |
| 84 | X quang khớp cổ chân phải nghiêng | 135,000 | Lần |
| 85 | X quang khớp cổ chân phải thẳng | 135,000 | Lần |
| 86 | X quang khớp cổ tay phải nghiêng | 135,000 | Lần |
| 87 | X quang khớp cổ tay phải thẳng | 135,000 | Lần |
| 88 | X quang khớp gối phải (nghiêng) | 155,000 | Lần |
| 89 | X quang khớp gối phải (thẳng) | 155,000 | Lần |
| 90 | X quang khớp háng thẳng | 155,000 | Lần |
| 91 | X quang khớp khuỷu tay phải nghiêng | 135,000 | Lần |
| 92 | X quang khớp khuỷu tay phải thẳng | 135,000 | Lần |
| 93 | X quang khớp vai phải nghiêng | 135,000 | Lần |
| 94 | X quang khớp vai phải thẳng | 135,000 | Lần |
| 95 | X quang xương đùi phải nghiêng | 155,000 | Lần |
| 96 | X quang xương đùi phải thẳng | 155,000 | Lần |
| 97 | X quang khung chậu thẳng | 155,000 | Lần |
| 98 | X quang phổi nghiêng | 155,000 | Lần |
| 99 | X quang phổi thẳng | 155,000 | Lần |
| 100 | X quang sọ (nghiêng) | 135,000 | Lần |
| 101 | X quang sọ (thẳng) | 135,000 | Lần |
| 102 | X quang xoang Blondeau | 135,000 | Lần |
| 103 | X quang xoang Schuller | 135,000 | Lần |
| 104 | X quang xoang Hirtz | 135,000 | Lần |
| 105 | X quang xương cẳng chân phải nghiêng | 155,000 | Lần |
| 106 | X quang xương cẳng chân phải thẳng | 155,000 | Lần |
| 107 | X quang xương cẳng tay phải nghiêng | 155,000 | Lần |
| 108 | X quang xương cánh tay phải nghiêng | 155,000 | Lần |
| 109 | X quang xương cánh tay phải thẳng | 155,000 | Lần |
| 110 | X quang xương cẳng tay trái thẳng | 155,000 | Lần |
| VI. NỘI SOI TIÊU HOÁ | |||
| 1 | Nội soi trực tràng ống mềm | 1,450,000 | Lần |
| 2 | Nội soi dạ dày, đại tràng | 2,280,000 | Lần |
| 3 | Nội soi đại trực tràng có tiền mê | 2,650,000 | Lần |
| 4 | Nội soi đại trực tràng | 1,500,000 | Lần |
| 5 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có tiền mê | 2,050,000 | Lần |
| 6 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 1,150,000 | Lần |
| 7 | Dịch vụ cắt polyp ống tiêu hoá (> 3cm) | 4,000,000 | Lần |
| 8 | Vòng thắt Loop cầm máu dùng 1 lần | 700,000 | Lần |
| 9 | Vòng thòng lọng cắt polyp | 600,000 | Lần |
| 10 | Kim tiêm phồng dưới niêm mạc cắt polyp | 500,000 | Lần |
| 11 | Kẹp (Clip) cầm máu dùng 1 lần | 600,000 | Lần |
| 12 | Sinh thiết dạ dày hoặc đại tràng ( đã bao gồm mô bệnh học ) | 800,000 | Lần |
| 13 | Dịch vụ cắt Polyp ống tiêu hóa cái thứ 2 trở đi (2-3cm) | 1,500,000 | Lần |
| 14 | Dịch vụ cắt Polyp ống tiêu hóa cái thứ 2 trở đi (1-2cm) | 1,000,000 | Lần |
| 15 | Dịch vụ cắt Polyp ống tiêu hóa cái thứ 2 trở đi (0.5-1cm) | 700,000 | Lần |
| 16 | Dịch vụ cắt Polyp ống tiêu hóa cái thứ 2 trở đi ( ≤ 0.5cm) | 500,000 | Lần |
| 17 | Dịch vụ cắt Polyp ống tiêu hóa cái đầu tiền (2-3cm) | 2,400,000 | Lần |
| 18 | Dịch vụ cắt Polyp ống tiêu hóa cái đầu tiền (1-2cm) | 1,800,000 | Lần |
| 19 | Dịch vụ cắt Polyp ống tiêu hóa cái đầu tiền (0.5 – 1cm) | 1,000,000 | Lần |
| 20 | Dịch vụ cắt Polyp ống tiêu hóa cái đầu tiền (≤ 0.5cm) | 700,000 | Lần |
| 21 | Nội soi dạ dày, đại tràng có tiền mê | 3,850,000 | Lần |
| 22 | In đĩa nội soi tiêu hóa | 100,000 | Lần |
| 23 | Nong hẹp miệng nối trực tràng bằng bóng qua ống NS mềm | 4,000,000 | Lần |
| 24 | Lấy cục máu đông trĩ tắc mạch | 1,000,000 | Lần |
| 25 | Vòng Thắt Enlodoop (20mm) | 1,800,000 | Lần |
| 26 | Vật tư nội soi 3 | 300,000 | Lần |
| 27 | Vật tư nội soi 2 | 150,000 | Lần |
| 28 | Vật tư nội soi 1 | 50,000 | Lần |
| 29 | Tẩy đại tràng | 200,000 | Lần |
| 30 | Thụt nhuận tràng | 150,000 | Lần |
| 31 | Tiêm xơ | 2,000,000 | Lần |
| 32 | Vòng thắt endoloop | 1,200,000 | Lần |
| 33 | Lấy dị vật đường tiêu hóa | 2,000,000 | Lần |
| 34 | Test HP | 100,000 | Lần |
| VII.TIỂU PHẪU | |||
| 1 | Sửa sẹo bao quy đầu | 3,000,000 | Lần |
| 2 | Rò luân nhĩ hai tai | 5,000,000 | Lần |
| 3 | Rút đinh | 400,000 | Lần |
| 4 | Cắt u bã đậu | 1,500,000 | Lần |
| 5 | Cắt nốt ruồi 01 nốt | 1,000,000 | Lần |
| 6 | Cắt nốt ruồi từ 02 nốt | 1,500,000 | Lần |
| 7 | Hút dịch và tiêm thuốc điều trị khớp vai dưới hướng dẫn siêu âm ( không bao gồm thuốc) | 1,000,000 | Lần |
| 8 | Hút dịch và tiêm thuốc điều trị khớp háng dưới hướng dẫn siêu âm ( không bao gồm thuốc) | 1,000,000 | Lần |
| 9 | Hút dịch và tiêm thuốc điều trị khớp gối dưới hướng dẫn siêu âm ( không bao gồm thuốc) | 1,000,000 | Lần |
| 10 | Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn siêu âm | 350,000 | Lần |
| 11 | Hút dịch kén khoeo | 350,000 | Lần |
| 12 | Hút dịch khớp gối | 350,000 | Lần |
| 13 | Hút dịch khớp gối | 350,000 | Lần |
| 14 | Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn siêu âm | 400,000 | Lần |
| 15 | Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn siêu âm | 400,000 | Lần |
| 16 | Hút dịch khớp khủy dưới hướng dẫn siêu âm | 400,000 | Lần |
| 17 | Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn siêu âm | 400,000 | Lần |
| 18 | Thủ Thuật | 1,500,000 | Lần |
| 19 | Cắt u nang bao hoạt dịch ( cổ tay, cổ chân, khoeo chân ) | 3,500,000 | Lần |
| 20 | Cắt u máu khu trú đường kính < 5cm | 3,500,000 | Lần |
| 21 | Cắt u lành phần mền đường kính >10cm | 7,000,000 | Lần |
| 22 | Cắt u lành phần mền đường kính 5-10cm | 5,500,000 | Lần |
| 23 | Phẫu thuật cắt Polyp buồng tư cung | 6,500,000 | Lần |
| 24 | Hút buồng tử cung chẩn đoán | 1,500,000 | Lần |
| 25 | Nạo buồng tử cung, ống tử cung chẩn đoán | 900,000 | Lần |
| 26 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | 4,500,000 | Lần |
| 27 | Cắt Polyp tử cung | 3,500,000 | Lần |
| 28 | Thủ thuật xoắn Polyp cổ tử cung, âm đạo | 1,500,000 | Lần |
| 29 | Khoét chóp cổ tử cung | 3,900,000 | Lần |
| 30 | Thủ thuật LEEP ( cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện ) | 2,700,000 | Lần |
| 31 | Tạo hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong | 9,800,000 | Lần |
| 32 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo, âm vật | 9,800,000 | Lần |
| 33 | Tạo hình một phần âm vật | 9,800,000 | Lần |
| 34 | Tạo hình âm đạo | 9,800,000 | Lần |
| 35 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 9,800,000 | Lần |
| 36 | Cắt u thành âm đạo | 5,000,000 | Lần |
| 37 | Khâu vết thương âm đạo | 1,500,000 | Lần |
| 38 | Sinh thiết âm hộ, âm đạo, cổ tử cung | 500,000 | Lần |
| 39 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ, âm đạo, tầng sinh môn | 3,500,000 | Lần |
| 40 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 4,000,000 | Lần |
| 41 | Tách màng ngăn âm hộ | 12,000,000 | Lần |
| 42 | Khâu vết thương âm hộ | 1,500,000 | Lần |
| 43 | Chích áp se tuyến Bartholin | 800,000 | Lần |
| 44 | Bóc nang tuyến Bartholin | 6,500,000 | Lần |
| 45 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ vùng hàm mặt 3-5cm | 4,500,000 | Lần |
| 46 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ vùng hàm mặt <3cm | 3,000,000 | Lần |
| 47 | Theo dõi truyền thuốc, dịch tĩnh mạch (<8h) | 850,000 | Lần |
| 48 | Bơm bàng quang | 650,000 | Lần |
| 49 | Điều trị giãn tĩnh mạch chi dưới bằng Laser | 35,000,000 | Lần |
| 50 | Vật tư tiêu hao | 200,000 | Lần |
| 51 | Điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần | 22,000,000 | Lần |
| 52 | Điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần | 20,000,000 | Lần |
| 53 | Điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần | 18,000,000 | Lần |
| 54 | Tiểu phẫu thuật | 6,000,000 | Lần |
| 55 | Thay băng cắt chỉ (Bác sĩ thực hiện) | 300,000 | Lần |
| 56 | Thay băng cắt chỉ tại nhà | 200,000 | Lần |
| 57 | Tiểu phẫu | 10,000,000 | Lần |
| 58 | Băng gạc vô trùng 6×10 | 5,000 | Lần |
| 59 | Nong bao quy đầu | 1,000,000 | Lần |
| 60 | Cắt u bã đậu | 2,000,000 | Lần |
| 61 | Chỉnh hãm dương vật | 3,000,000 | Lần |
| 62 | Cắt bao quy đầu (bằng máy) | 5,000,000 | Lần |
| 63 | Tiếu phẫu khác | 2,000,000 | Lần |
| 64 | Đốt sùi mào gà | 2,500,000 | Lần |
| 65 | Đốt sùi mào gà | 2,000,000 | Lần |
| 66 | Phẫu thuật mở cơ thắt điều trị nứt kẽ hậu môn | 5,000,000 | Lần |
| 67 | Thay băng làm sạch vết thương hậu môn ( Điều dưỡng thực hiện) | 300,000 | Lần |
| 68 | Thay băng làm sạch vết thương hậu môn ( Bác sỹ thực hiện) | 500,000 | Lần |
| 69 | Trích rạch – dẫn lưu áp xe hậu môn | 2,500,000 | Lần |
| 70 | Phẫu thuật cắt polyp ống hậu môn – trực tràng thấp | 5,500,000 | Lần |
| 71 | Phẫu thuật lấy da thừa hậu môn | 5,000,000 | Lần |
| 72 | Phẫu Thuật trĩ tắc mạch | 5,000,000 | Lần |
| 73 | Cắt lọc vết thương loại 3 | 300,000 | Lần |
| 74 | Cắt lọc vết thương loại 2 | 400,000 | Lần |
| 75 | Cắt lọc vết thương loại 1 | 500,000 | Lần |
| 76 | Khâu vết thương nhỏ hơn 5cm | 300,000 | Lần |
| 77 | Khâu vết thương lớn hơn 5cm | 500,000 | Lần |
| 78 | Cắt đốt sùi mào gà âm hộ, âm đạo, tầng sinh môn | 4,000,000 | Lần |
| 79 | Bóc nang tuyến Bartholin | 4,000,000 | Lần |
| 80 | Chích áp xe tuyến Bartholin | 1,500,000 | Lần |
| 81 | Xét nghiệm tìm tế bào sinh tinh | 500,000 | Lần |
| 82 | Giảm đau | 500,000 | Lần |
| 83 | Cắt bao qui đầu chuyên gia | 6,000,000 | Lần |
| 84 | Đốt sùi mào gà niệu đạo | 4,000,000 | Lần |
| 85 | Đốt sùi mào gà (ngoài) | 3,000,000 | Lần |
| 86 | Thắt ống dẫn tinh triệt sản hai bên | 5,000,000 | Lần |
| 87 | Cắt bao qui đầu + Đốt sùi mào gà | 9,500,000 | Lần |
| 88 | Sinh thiết TH chẩn đoán vô sinh | 7,500,000 | Lần |
| 89 | Sửa sẹo xấu quy đầu và BQD | 8,500,000 | Lần |
| 90 | Tiểu phẫu thuật nhỏ | 500,000 | Lần |
| 91 | Cắt bao quy đầu | 5,500,000 | Lần |
| 92 | Vật tư | 50,000 | Lần |
| 93 | Cắt bao da qui đầu do dài hoặc dính | 1,500,000 | Lần |
| 94 | tiểu phẫu thuật loại 1 | 5,000,000 | Lần |
| 95 | Chọc hút dịch khớp | 500,000 | Lần |
| 96 | Tiêm Khớp Regentex | 5,050,000 | Lần |
| 97 | Tiêm Huyết Tương | 5,500,000 | Lần |
| 98 | Vật tư tiêu hao tiểu phẫu thuật loại 2 | 350,000 | Lần |
| 99 | Vật tư tiêu hao tiểu phẫu thuật loại 1 | 500,000 | Lần |
| 100 | Nong – tách BQĐ trẻ em cả đợt | 1,800,000 | Lần |
| 101 | Nong – tách BQĐ trẻ em 1 lần | 500,000 | Lần |
| 102 | Cắt bao quy đầu ( chưa bao gồm vật tư tiêu hao) | 3,000,000 | Lần |
| 103 | Mổ u trên 5 cm( u bã đầu) chưa bap gồm vật tư tiêu hao | 2,000,000 | Lần |
| 104 | Mổ u dưới 5 cm ( u bã đậu) chưa bao gồm vật tư tiêu hao | 1,500,000 | Lần |
| 105 | TIÊM TC KHỚP 1 VỊ TRÍ | 5,300,000 | Lần |
| 106 | Tiểu phẫu thuật loại 2 | 2,350,000 | Lần |
| 107 | Thay băng cắt chỉ (BS) | 500,000 | Lần |
| 108 | Tiểu phẫu thuật loại 1 | 3,500,000 | Lần |
| 109 | Tiểu phẫu thuật | 1,200,000 | Lần |
| 110 | Nghiệm pháp tăng đường huyết | 200,000 | Lần |
| 111 | Sinh thiết tuyến giáp | 400,000 | Lần |
| 112 | Hạch đồ | 250,000 | Lần |
| 113 | Cố Định Băng Ungocrepe | 200,000 | Lần |
| 114 | Tháo ghim sau cắt bao quy đầu | 350,000 | Lần |
| 115 | Khâu dưới 3 mũi | 100,000 | Lần |
| 116 | Khâu trên 3 mũi | 150,000 | Lần |
| 117 | Chích áp xe tuyến Bartholin ( Nhỏ ) | 750,000 | Lần |
| 118 | Thay băng cắt chỉ (NV) | 250,000 | Lần |
| 119 | Sát trùng rửa vết thương 1 vị trí | 20,000 | Lần |
| VIII. TIÊM TRUYỀN | |||
| 1 | Truyền thuốc, dịch ( dưới 2 giờ) | 300,000 | Lần |
| 2 | thuốc cấp cứu (Tangull 0.5g) | 100,000 | Lần |
| 3 | Dich Truyền | 50,000 | Lần |
| 4 | Vật tư | 50,000 | Lần |
| 5 | Hút dịch khớp dưới siêu âm | 200,000 | Lần |
| 6 | Hút dịch khớp mù | 300,000 | Lần |
| 7 | Tiêm bắp | 30,000 | Lần |
| 8 | Tiêm thuốc giảm đau khớp 1 vị trí (cả thuốc) | 400,000 | Lần |
| 9 | Tiêm tĩnh mạch | 50,000 | Lần |
| 10 | Truyền tĩnh mạch | 100,000 | Lần |
| 11 | Phong bế điều trị hội chứng ống cổ chân 2 bên | 3,500,000 | Lần |
| 12 | Phong bế điều trị hội chứng ống cổ chân 1 bên | 1,850,000 | Lần |
| 13 | Thuốc CINGAL (Chất làm đầy bôi trơn khớp) | 8,580,000 | Ống |
| 14 | Thuốc MD-Knee (Gối) | 695,000 | Lọ |
| 15 | Thuốc MD-Matrix | 730,000 | Lọ |
| 16 | Siêu âm mạch giáp | 395,000 | Lần |
| 17 | Thuốc MD-Tissue | 712,000 | Lọ |
| 18 | Thuốc MD-SHOULDER | 680,000 | Lọ |
| 19 | Thuốc MD-NEURAL | 680,000 | Lọ |
| 20 | Thuốc DEPO-MEDROL | 45,000 | Lọ |
| 21 | Thuốc DIPROSPAN | 100,000 | Lọ |
| 22 | Thuốc MD-SMALL JOINTS | 680,000 | Lọ |
| 23 | Thuốc MD-TISUE | 712,000 | Lọ |
| 24 | Thuốc Artox 2% | 1,200,000 | Lọ |
| 25 | Thuốc ARTHRYS 2 | 1,550,000 | Lọ |
| 26 | Thuốc ARTHRYS 5 | 6,200,000 | Lọ |
| 27 | Tiêm phong bế chọn lọc rễ thần kinh cột sống ngực (chưa bao gồm thuốc) | 3,950,000 | Lần |
| 28 | Tiêm phong bế chọn lọc rễ thần kinh cột sống cổ (chưa bao gồn thuốc) | 3,950,000 | Lần |
| 29 | Tiêm phong bế chọn lọc rễ thần kinh cột sống thắt lưng (chưa bao gồm thuốc) | 3,950,000 | Lần |
| 30 | Tiêm điều trị ngón tay lò xo (chưa bao gồm thuốc) | 650,000 | Lần |
| 31 | Tiêm điều trị hội chứng ống cổ tay (chưa bao gồm thuốc) | 650,000 | Lần |
| 32 | Tiêm điều trị viêm điểm bám gân (chưa bao gồm thuốc) | 650,000 | Lần |
| 33 | Tiêm khớp vai/ gối/ háng (chưa bao gồm thuốc) | 950,000 | Lần |
| 34 | Chọc hút nang dịch (chưa tính tiền thuốc) | 1,200,000 | Lần |
| 35 | Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị thoái hoá khớp (Kit TriCell) | 6,350,000 | Lần |
| 36 | Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu cho điểm bám gân (Kit TriCell) | 5,150,000 | Lần |
| 37 | Tiêm điểm bám gân dưới hướng dẫn siêu âm( không bao gồm thuốc) | 750,000 | Lần |
| 38 | Tiêm khớp dưới hướng dẫn siêu âm( không bao gồm thuốc) | 1,100,000 | Lần |
| 39 | Tiêm bao gân dưới hướng dẫn siêu âm (không bao gồm thuốc) | 1,000,000 | Lần |
| 40 | Tiêm Phong bế giảm đau dưới hướng dẫn siêu âm | 2,500,000 | Lần |
| IX. PHỤ KHOA | |||
| 1 | Tế bào âm đạo (Papanicolau) | 350,000 | Lần |
| 2 | Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm | 450,000 | Lần |
| 3 | Xét nghiệm tế bào | 350,000 | Lần |
| 4 | Tế bào cổ tử cung, âm đạo (ThinPrep) | 750,000 | Lần |
| 5 | Tinh dịch đồ | 350,000 | Lần |
| 6 | Tế bào dịch | 200,000 | Lần |
| X. CÁC DỊCH VỤ KHÁC | |||
| 1 | Đa ký giấc ngủ tại nhà ( 10-20km) | 5,500,000 | Lần |
| 2 | Đa ký giấc ngủ tại nhà (<10km) | 5,000,000 | Lần |
| 3 | Đa ký tại nhà ngoài Hà Nội | 10,000,000 | Lần |
| 4 | Đa ký giấc ngủ (Polysomnography) | 4,000,000 | Lần |
| 5 | Holter điện tim 7 ngày (tech AI) | 4,250,000 | Lần |
| 6 | Holter điện tim 3 ngày (tech AI) | 3,250,000 | Lần |
| 7 | Holter điện tim 14 ngày (tech AI) | 7,450,000 | Lần |
| 8 | Dịch vụ đeo Holter tại nhà | 300,000 | Lần |
| 9 | Holter điện tim 24H | 1,200,000 | Lần |
| 10 | Kỹ thuật đo ABI( chỉ số huyết áp cổ chân/cánh tay) | 500,000 | Lần |
| 11 | Holter theo dõi huyết áp 24H | 1,000,000 | Lần |
| 12 | Chăm sóc, theo dõi bệnh nhân chụp MRI có tiền sử bệnh tim mạch | 800,000 | Lần |
| 13 | Thực hiện lại đa ký giấc ngủ | 1,000,000 | Lần |
| 14 | Điện não đồ | 500,000 | Lần |
| 15 | Lưu 1 Giờ | 50,000 | Lần |
| 16 | Điện tim | 150,000 | Lần |
There are no reviews yet. Be the first one to write one.